Brand positioning là gì?
Brand positioning (định vị thương hiệu) được hiểu là tiến trình doanh nghiệp thiết kế và củng cố hình ảnh thương hiệu nhằm chiếm giữ một “vị trí” rõ ràng, có ý nghĩa và khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với các đối thủ hoặc giải pháp thay thế. Trọng tâm của brand positioning không chỉ dừng ở thông điệp truyền thông, mà là lựa chọn chiến lược về: (i) nhóm khách hàng ưu tiên, (ii) lợi ích cốt lõi thương hiệu cam kết, và (iii) cơ chế tạo ra khác biệt có thể chứng minh.

Ở góc nhìn quản trị, định vị thương hiệu là cầu nối giữa chiến lược cấp doanh nghiệp (mục tiêu tăng trưởng, phân khúc ưu tiên, năng lực cốt lõi) và các quyết định triển khai marketing (sản phẩm, giá, kênh, truyền thông). Khi chiến lược định vị rõ ràng, toàn bộ hoạt động marketing được “căn chỉnh” theo một hệ quy chiếu thống nhất, giảm mâu thuẫn nội dung và tăng tính nhất quán trải nghiệm thương hiệu.
Vai trò của định vị thương hiệu trong thị trường cạnh tranh
Trong điều kiện thị trường bão hoà thông tin, khách hàng thường ra quyết định dựa trên các quy tắc đơn giản hoá như “thương hiệu nào quen thuộc, dễ hiểu, đáng tin” hơn là phân tích mọi thuộc tính. Vì vậy, một brand positioning hiệu quả có thể tạo ra 4 tác động quản trị chính:
- Giảm chi phí nhận thức của khách hàng: thương hiệu được diễn giải nhanh và nhất quán.
- Tăng hiệu quả truyền thông: thông điệp rõ giúp tối ưu khả năng ghi nhớ và liên tưởng.
- Tăng hiệu quả bán hàng: đội ngũ sales có luận điểm thuyết phục, giảm lệ thuộc vào giảm giá.
- Tạo lợi thế cạnh tranh tương đối bền vững: đặc biệt khi khác biệt gắn với năng lực lõi hoặc hệ thống vận hành khó sao chép.
Phân biệt brand positioning và định vị sản phẩm
- Brand positioning: mô tả “ý nghĩa thương hiệu” ở cấp tổng thể; nhấn vào hình ảnh, liên tưởng, lời hứa và tiêu chuẩn trải nghiệm.
- Định vị sản phẩm (product positioning): tập trung vào một sản phẩm/dòng sản phẩm cụ thể; nhấn vào thuộc tính, lợi ích, mức giá, điểm khác biệt chức năng.
Trong thực tiễn, định vị sản phẩm phải phù hợp với định vị thương hiệu để tránh xung đột nhận thức (ví dụ thương hiệu định vị cao cấp nhưng sản phẩm truyền thông theo hướng “giá rẻ nhất”).
Quy trình 6 bước xây dựng brand positioning theo hướng hệ thống
1) Xác lập phân khúc và chân dung khách hàng mục tiêu
Bước nền tảng của định vị thương hiệu là xác định “đối tượng ưu tiên” với tiêu chí đủ cụ thể để triển khai. Từ góc độ học thuật, chân dung nên được mô tả theo ba lớp:
- Nhân khẩu học: độ tuổi, thu nhập, khu vực, nghề nghiệp
- Tâm lý – nhu cầu: động cơ, giá trị, mối quan tâm
- Hành vi: bối cảnh mua, tiêu chí lựa chọn, kênh tiếp cận, rào cản ra quyết định

Mục tiêu của bước này là chọn một “điểm tựa” giúp thương hiệu có thể tạo liên tưởng rõ ràng và nhất quán.
2) Xác định lợi ích cốt lõi và giá trị thương hiệu đề xuất
Lợi ích (benefit) trong brand positioning cần vượt qua mô tả “tính năng” để đi đến “kết quả” mà khách hàng nhận được. Có thể phân loại lợi ích theo:
- Functional benefit: hiệu quả, tốc độ, độ bền, mức độ thuận tiện
- Emotional benefit: cảm giác an tâm, tự tin, được thấu hiểu
- Self-expressive benefit: thể hiện phong cách sống, địa vị, bản sắc
Một chiến lược định vị mạnh thường ưu tiên 1 lợi ích trụ cột và tối đa 2 lợi ích hỗ trợ, tránh dàn trải.
3) Phân tích bối cảnh cạnh tranh và “khung tham chiếu” (frame of reference)

Định vị là một phát biểu có tính tương đối: thương hiệu “khác” trong một ngữ cảnh cạnh tranh cụ thể. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định:
- Đối thủ trực tiếp: cùng phân khúc, cùng đề xuất giá trị
- Đối thủ gián tiếp: giải pháp thay thế, hành vi thay thế (substitutes)
- Các chuẩn mực ngành: tiêu chuẩn dịch vụ, giá, thời gian, kỳ vọng khách hàng
Kết quả mong muốn là nhận diện các “vùng bão hòa” (nơi đối thủ đều nói giống nhau) và các “vùng cơ hội” (khoảng trống nhu cầu hoặc trải nghiệm).
4) Xây dựng điểm khác biệt (POD) và điểm tương đồng (POP)
Một mô hình định vị chặt chẽ thường gồm:
- Points of Difference (POD): điểm khác biệt khiến khách có lý do chọn bạn
- Points of Parity (POP): điểm tương đồng tối thiểu để thương hiệu được “chấp nhận” trong ngành
POD muốn hiệu quả cần đạt 3 điều kiện:
- Relevance: gắn với nhu cầu quan trọng của khách hàng
- Distinctiveness: đối thủ khó sao chép hoặc sao chép thiếu thuyết phục
- Believability: có bằng chứng (quy trình, tiêu chuẩn, năng lực, case, dữ liệu)
Trong đó, USP có thể xem là cách diễn đạt cô đọng của POD theo ngôn ngữ bán hàng/truyền thông.
5) Phát biểu định vị (positioning statement) và hệ thông điệp
Để chuyển hóa chiến lược thành triển khai, doanh nghiệp cần một phát biểu định vị chuẩn hoá:
Mẫu học thuật – thực hành:
Dành cho [khách hàng mục tiêu], [thương hiệu] là [danh mục] mang lại [lợi ích cốt lõi] nhờ [POD/USP], được chứng minh bởi [bằng chứng].
Từ statement, triển khai thành:
- Thông điệp chủ đạo (1 câu)
- Thông điệp hỗ trợ (3–5 ý)
- Reason to believe (bằng chứng: case, tiêu chuẩn, quy trình, số liệu)
6) Kiểm định và triển khai nhất quán trên các điểm chạm
Một brand positioning chỉ có ý nghĩa khi được kiểm định bằng thị trường và triển khai đồng bộ. Doanh nghiệp cần:

- Kiểm định nhận thức: khách có hiểu đúng và nhớ đúng không?
- Kiểm định hành vi: định vị có làm tăng chuyển đổi, tăng chất lượng lead, tăng tỷ lệ quay lại không?
- Chuẩn hoá hệ thống điểm chạm: website, hồ sơ năng lực, nội dung, quảng cáo, kịch bản sales, chăm sóc khách hàng
Triển khai nhất quán giúp tăng “độ bền liên tưởng” và giảm xung đột thông điệp giữa các kênh.
Những sai lệch thường gặp khi xây dựng chiến lược định vị
- Định vị quá rộng dẫn đến mờ nhạt và khó ghi nhớ
- Nhầm định vị với khẩu hiệu: câu chữ hay nhưng không thể hiện khác biệt
- POD không có bằng chứng khiến thương hiệu thiếu độ tin cậy
- Thay định vị liên tục làm suy yếu tính nhất quán và vốn thương hiệu
- Triển khai không đồng bộ giữa marketing – sales – dịch vụ
Câu hỏi thường gặp về brand positioning
Brand positioning có phải làm một lần là xong?
Không. Về nguyên tắc, định vị cần ổn định để tích lũy vốn thương hiệu, nhưng vẫn nên được rà soát định kỳ khi: khách hàng thay đổi, cạnh tranh thay đổi, doanh nghiệp mở rộng phân khúc hoặc phát triển năng lực mới.
Định vị thương hiệu có cần số liệu không?
Có. Dữ liệu giúp định vị “có cơ sở”: insight khách hàng, phân tích cạnh tranh, hiệu suất chuyển đổi theo thông điệp, phản hồi sau mua… Những dữ liệu này tăng tính believability và hỗ trợ quyết định chiến lược.
Kết luận
Brand positioning là một quyết định chiến lược giúp thương hiệu chiếm giữ vị trí rõ ràng, khác biệt và đáng tin trong tâm trí khách hàng. Khi được xây dựng theo quy trình hệ thống—từ phân khúc, giá trị, cạnh tranh, POD/POP đến statement và triển khai—định vị thương hiệu trở thành nền tảng để tối ưu truyền thông, nâng hiệu quả bán hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Đội ngũ chuyên gia tư vấn của Viet AI Group sẽ hỗ trợ và tư vấn giúp bạn!
Kết nối với chúng tôi:
𝐕𝐈𝐄𝐓 𝐀𝐈 𝐆𝐑𝐎𝐔𝐏
🏬Trụ sở chính: 04TT01 HD- Mon city, Nguyễn Cơ Thạch,Phường Từ Liêm, TP.Hà Nội
🏫Văn phòng: Số 11, ngõ 229 Phố Vọng, Phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
🏫Văn phòng:Saigon Pearl, 92D Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
📞Hotline: + 84981968248
✉️Email: contact@vaigroup.net
🌐Website: https://vaigroup.net/





